# Biên bản chọn Prompt, Workflow hay AI Agent — v1.0

> Mẫu biên tập của Đũa Thần AI; chưa được xác thực độc lập. Không phải tiêu chuẩn, chứng nhận hay bảo đảm kết quả.

## 1. Quyết định
- Tên công việc:
- Người sở hữu outcome:
- Người phê duyệt:
- Ngày / múi giờ:
- Phiên bản:
- Lựa chọn: [ ] Prompt  [ ] Workflow  [ ] AI agent  [ ] Chưa triển khai
- Phạm vi pilot:
- Ngoài phạm vi:

## 2. Outcome và bằng chứng
- Job cần hoàn thành:
- Output có thể kiểm:
- Baseline hiện tại:
- Acceptance criteria:
- Test set / sample:
- Ngưỡng dừng:

## 3. Năm cửa kiểm tra
| Cửa | Điểm 0–4 | Evidence | Unknown / owner / due |
|---|---:|---|---|
| Mục tiêu và phép thử | | | |
| Độ biến thiên | | | |
| Dữ liệu và tool | | | |
| Tác động và khả năng khôi phục | | | |
| Vận hành và học hỏi | | | |

Tổng tham khảo: ___ / 20. **Hard stop luôn thắng tổng điểm.**

## 4. Hard stop
- [ ] Không có owner chịu trách nhiệm về outcome.
- [ ] Không có quyền hợp lệ đối với dữ liệu hoặc tool.
- [ ] Không thể định nghĩa output tốt hay test case.
- [ ] Tác động sai không chấp nhận được và thiếu preview/approval/rollback.
- [ ] Không có log, handoff hoặc stop condition cho pilot.

Nếu chọn bất kỳ ô nào: giữ read-only/draft-only hoặc chưa triển khai cho tới khi owner xử lý.

## 5. Permission và action map
| Tool / nguồn | Read | Write | Send | Delete | Approval | Receipt | Reconcile / rollback |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| | | | | | | | |

## 6. Pilot contract
- Số case / thời gian:
- Người review từng output:
- Sự kiện cần log:
- Incident/handoff route:
- Review date:
- Continue / change / stop criteria:

## 7. Decision receipt
- Quyết định cuối:
- Vì sao giải pháp đơn giản hơn chưa đủ:
- Evidence hỗ trợ:
- Evidence phản bác / unknown:
- Next owner và next action:
